| UFI | 99432797 |
| UNI | 99432797 |
| CC_FIPS | CV |
| CC_ISO | CV |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 07 |
| ADM1_FULL_NAME | Ribeira Grande |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Gonçalinho |
| FULL_NAME_ND | Goncalinho |
| SORT_NAME | GONCALINHO |
| LATITUDE | 17.1355 |
| LONGITUDE | -25.1022 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.