| UFI | 97981610 |
| UNI | 97981610 |
| CC_FIPS | LO |
| CC_ISO | SK |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5A |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Presovsky kraj |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Forbasy |
| FULL_NAME_ND | Forbasy |
| SORT_NAME | FORBASY |
| LATITUDE | 49.2965 |
| LONGITUDE | 20.6107 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.