| UFI | 99460969 |
| UNI | 99460969 |
| CC_FIPS | UK |
| CC_ISO | GB |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5G |
| ADM1_CODE | ENG |
| ADM1_FULL_NAME | England |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ettersgill |
| FULL_NAME_ND | Ettersgill |
| SORT_NAME | ETTERSGILL |
| LATITUDE | 54.6641 |
| LONGITUDE | -2.18419 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.