| UFI | 98816220 |
| UNI | 98816220 |
| CC_FIPS | BR |
| CC_ISO | BR |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 22 |
| ADM1_FULL_NAME | Rio Grande do Norte |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Cidade Alta |
| FULL_NAME_ND | Cidade Alta |
| SORT_NAME | CIDADEALTA |
| LATITUDE | -5.78667 |
| LONGITUDE | -35.2101 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.