| UFI | 97928525 |
| UNI | 97928525 |
| CC_FIPS | RW |
| CC_ISO | RW |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 13 |
| ADM1_FULL_NAME | Nord |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Bwuzuli |
| FULL_NAME_ND | Bwuzuli |
| SORT_NAME | BWUZULI |
| LATITUDE | -1.5052 |
| LONGITUDE | 29.6516 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.