| UFI | 98007671 |
| UNI | 98007671 |
| CC_FIPS | NS |
| CC_ISO | SR |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 10 |
| ADM1_FULL_NAME | Brokopondo |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Brokopondo |
| FULL_NAME_ND | Brokopondo |
| SORT_NAME | BROKOPONDO |
| LATITUDE | 5.05594 |
| LONGITUDE | -54.9804 |
| POPULATION | 14662 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.