| UFI | 95165756 |
| UNI | 95165756 |
| CC_FIPS | UV |
| CC_ISO | BF |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | TAP |
| ADM1_FULL_NAME | Tapoa |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Boulèl |
| FULL_NAME_ND | Boulel |
| SORT_NAME | BOULEL |
| LATITUDE | 12.7043 |
| LONGITUDE | 2.11504 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.