Bosnia and Herzegovina Hồ sơ

country flag Tên Bosnia and Herzegovina
Thủ Đô Sarajevo
ISO3166-1 (Alpha-2) BA
ISO3166-1 (Alpha-3) BIH
ISO3166-1 (Numeric) 70

Mã IDD 387 TLD ba
Toàn Bộ Khu Vực 51,197 km2 Dân Số 3,503,554
Quốc gia Demonym Bosnians or Herzegovinians Ký hiệu tiền tệ KM
Mã tiền tệ BAM Tên tiền tệ Bosnia And Herzegovina Convertible Mark
Mật ngữ HR Tên ngôn ngữ Croatian

Thông tin được cung cấp bởi IP2Location Country Information.

Danh sách các khu vực trong Bosnia and Herzegovina

Dữ liệu vị trí địa lý được cung cấp bởi Cơ sở dữ liệu GeoDataSource Titanium.

IP2Location Vị trí địa lý IP
IP2Location Free Widgets