| UFI | 97530128 |
| UNI | 97530128 |
| CC_FIPS | RP |
| CC_ISO | PH |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | SUK |
| ADM1_FULL_NAME | Sultan Kudarat |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Boronayon |
| FULL_NAME_ND | Boronayon |
| SORT_NAME | BORONAYON |
| LATITUDE | 6.20169 |
| LONGITUDE | 124.205 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.