| UFI | 96323898 |
| UNI | 96323898 |
| CC_FIPS | IN |
| CC_ISO | IN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4D |
| ADM1_CODE | 35 |
| ADM1_FULL_NAME | Madhya Pradesh |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Bhonriya |
| FULL_NAME_ND | Bhonriya |
| SORT_NAME | BHONRIYA |
| LATITUDE | 24.1973 |
| LONGITUDE | 77.7087 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.