| UFI | 96956788 |
| UNI | 96956788 |
| CC_FIPS | LA |
| CC_ISO | LA |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 26 |
| ADM1_FULL_NAME | Xekong |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ban Takiao |
| FULL_NAME_ND | Ban Takiao |
| SORT_NAME | BANTAKIAO |
| LATITUDE | 15.4825 |
| LONGITUDE | 106.376 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.