| UFI | 97472146 |
| UNI | 97472146 |
| CC_FIPS | PM |
| CC_ISO | PA |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2A |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | Cocle |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Atré Arriba |
| FULL_NAME_ND | Atre Arriba |
| SORT_NAME | ATREARRIBA |
| LATITUDE | 8.65097 |
| LONGITUDE | -80.2247 |
| POPULATION | 18 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.