Ataniata

UFI 96125355
UNI 96125355
CC_FIPS GH
CC_ISO GH
REGION 1
SUB_REGION 1F
ADM1_CODE 02
ADM1_FULL_NAME Ashanti
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Ataniata
FULL_NAME_ND Ataniata
SORT_NAME ATANIATA
LATITUDE 6.97741
LONGITUDE -1.73589
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location Vị trí địa lý IP
IP2Location Free Widgets