Antokobe

UFI 98637750
UNI 98637750
CC_FIPS MA
CC_ISO MG
REGION 1
SUB_REGION 1C
ADM1_CODE 31
ADM1_FULL_NAME Atsinanana
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Antokobe
FULL_NAME_ND Antokobe
SORT_NAME ANTOKOBE
LATITUDE -17.95
LONGITUDE 49.2167
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location Vị trí địa lý IP
IP2Location Free Widgets