| UFI | 98486357 |
| UNI | 98486357 |
| CC_FIPS | YM |
| CC_ISO | YE |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 15 |
| ADM1_FULL_NAME | Sa'dah |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Al Ja‘bah |
| FULL_NAME_ND | Al Ja'bah |
| SORT_NAME | ALJABAH |
| LATITUDE | 16.6711 |
| LONGITUDE | 43.396 |
| POPULATION | 2 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.