| UFI | 99452828 |
| UNI | 99452828 |
| CC_FIPS | CV |
| CC_ISO | CV |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 20 |
| ADM1_FULL_NAME | Tarrafal |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Achada Montor |
| FULL_NAME_ND | AchadaMontor |
| SORT_NAME | ACHADAMONTOR |
| LATITUDE | 15.3119 |
| LONGITUDE | -23.7034 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.